
Máy bơm nhiệt Power World PW010-KFXRS/IMT
Tình trạng: Còn hàng
Mã máy: PW010-KFXRS/IMT
Thương hiệu: POWER WORLD
Công suất nhiệt: 3.5Kw
Máy nén: Panasonic
Công suất tiêu thụ: 980w
COP: 3.57
Điện áp: 1P 220V
Trọng lượng: 58kg
Kích thước: 820x320x520
Độ ồn: ≤50db
Nhiệt độ nước đầu ra: 9~60°C
Cam kết hàng chính hãng mới 100% Brandnew
Đổi mới trong 30 ngày đầu nếu có lỗi nhà sản xuất
Miễn Phí giao hàng nội thành Hà Nội, Hồ Chí Minh
Bảo hành điện tử chính hãng
Gọi 079.2757.555 để được tư vấn mua hàng
Dòng máy bơm nhiệt nước nóng PW010-KFXRS/IMT được thiết kế đặc biệt cho nước nóng vệ sinh khu dân cư/căn hộ. So với các máy bơm nhiệt nguồn không khí thông thường, thiết bị này có bơm tuần hoàn tích hợp, dễ lắp đặt và giảm chi phí.
Tính năng:
• Van bốn chiều để tự động rã đông.
•Ống hiệu quả cao trong bộ trao đổi nhiệt dạng vỏ.
•Máy nén quay Panasonic đảm bảo máy chạy ổn định.
• Tích hợp bơm nước, kết nối trực tiếp với bình chứa nước, dễ dàng lắp đặt.
• Bảng điều khiển LCD dễ dàng và rõ ràng.
Product model | PW010-KFXRS/IMT | PW015-KFXRS/IMT | PW020-KFXRS/IMT | PW030-KFXRS/IMT |
Heating capacity (kW) | 3.5 | 4.9 | 6.8 | 9.5 |
Input power (kW) | 0.98 | 1.34 | 1.87 | 2.64 |
COP (Coefficient of Performance) | 3.57 | 3.66 | 3.64 | 3.60 |
Rated current (A) | 4.5 | 6.2 | 8.6 | 12.1 |
Max input power (kW) | 1.27 | 1.74 | 1.87 | 2.64 |
Max current (A) | 5.9 | 8.1 | 11.2 | 15.7 |
Rated outlet water temperature (℃) | 55 | 55 | 55 | 55 |
Highest outlet water temperature(℃) | 60 | 60 | 60 | 60 |
Power supply | 220V/1ph/50Hz | |||
Anti-electric shock Rate | I | I | I | I |
IP Grade (Level of protection) | IPX4 | IPX4 | IPX4 | IPX4 |
Refrigerant | R410A | |||
Operation Ambient Temp. (℃) | -7~43 | |||
Production capacity (L/H) | 75 | 105 | 146 | 204 |
Diameter of pipe (mm) | DN20 | DN20 | DN20 | DN25 |
water circulation (m³/H) | 1 | 2 | 2 | 2 |
Water pressure drop (kPa) | 20 | 25 | 25 | 30 |
Noise (dB(A)) | ≤50 | ≤50 | ≤50 | ≤51 |
Net weight/Gross weight(kg) | 53/58 | 55/60 | 59/64 | 65/71 |
Body size(W*D*H) | 820×320×520 | 960×350×550 | 960×350×550 | 1030×350×625 |
Packing size(W*D*H) | 845×345×655 | 985×375×670 | 985×375×670 | 1055×375×745 |
Loading quantity (20GP/40GP/40HQ) | 90/192/192 | 90/192/192 | 90/192/192 | 90/192/192 |
Operating water temperature (°C) |
9~60°C |
|||
Test condition |
Inlet water temperature 15℃, Outlet water temperature 55℃, Dry bulb temperature 20℃, Wet bulb temperature15℃. |